Điểm L1 Kỳ 1 NH: 2015 – 2016 khóa CĐ 4 (26/01/2016)

0
TRƯỜNG ĐH TDTT BẮC NINH
KHOA GIÁO DỤC THỂ CHẤT
ĐIỂM LẦN 1 KỲ 1 KHÓA ĐẠI HỌC 50 NĂM HỌC 2015 – 2016
Thời gian thắc mắc điểm: 26/01/2016 – 30/02/2016
TT HỌ VÀ ĐỆM TÊN LỚP BC1 BR1 CS5 GTS HCM LL1 SL1 TT1 TBHT
4 3 3 3 3 4 4 9 33
1 Ngô Thái Bình BN1 10 10 9 6 7 6 7 10 8.42
2 Vi Văn Dũng BN1 8 10 8 6 8 5 7 10 8.06
3 Vũ Huy Hoàng BN1 8 9 10 6 7 4 5 10 7.70
4 Vi Văn Hưng BN1 7 10 10 6 6 3 0 0 4.12
5 Đàm Văn Hưng BN1 10 0 0 0 0 0 0 10 3.94
6 Nguyễn Thị Hương BN1 8 10 10 7 8 4 9 10 8.45
7 Phí Đức Lộc BN1 2 9 7 5 0 3 4 10 5.73
8 Nguyễn Văn Mạnh BN1 6 10 9 7 7 6 6 10 7.91
9 Nguyễn Thị Ngọc BN1 9 10 10 7 8 6 7 10 8.58
10 Đào Thị Ngọc BN1 9 10 10 7 7 6 7 10 8.48
11 Ma Văn Phong BN1 6 10 9 6 6 5 6 9 7.33
12 Nguyễn Tuấn Phong BN1 9 10 8 0 7 6 0 10 6.82
13 Nguyễn Hà Phong BN1 7 9 9 0 5 5 6 10 7.00
14 Nguyễn Thị Hồng Phương BN1 9 10 10 8 7 7 9 10 8.94
15 Vũ Anh Sơn BN1 6 10 10 6 7 6 7 10 8.03
16 Lại Xuân Thịnh BN1 7 3 8 6 7 5 6 10 7.09
17 Khuất Duy Trường BN1 6 10 9 6 7 5 6 10 7.70
18 Đinh Quang BN1 5 10 9 6 7 6 6 10 7.70
19 Nguyễn Tuấn Anh 5.5 BR1 8 10 10 6 6 6 0 10 7.33
20 Đặng Văn Chiến BR1 5 10 9 6 6 5 6 10 7.48
21 Nguyễn Việt Chinh BR1 8 10 9 6 7 6 6 10 8.06
22 Lê Minh Công BR1 6 10 10 7 6 6 8 10 8.15
23 Lương Quốc Cường BR1 6 10 9 6 7 6 7 10 7.94
24 Quách Văn Cường BR1 7 10 8 0 7 4 7 10 7.18
25 Phùng Tiến Đạt BR1 6 10 9 6 6 3 6 10 7.36
26 Nguyễn Cao Đô BR1 7 10 10 6 7 2 6 10 7.55
27 Vũ Văn Đoàn BR1 7 10 10 7 8 4 7 10 8.09
28 Hà Thanh Đức BR1 6 10 9 5 7 3 6 10 7.36
29 Nguyễn Quốc Dũng BR1 7 10 9 6 7 7 7 10 8.18
30 Duy BR1 6 9 9 2 6 2 7 10 6.91
31 Vũ Hồng Duy BR1 8 10 9 5 6 5 7 10 7.88
32 Bùi Xuân Giang BR1 7 10 9 6 6 5 6 10 7.73
33 Nguyễn Viết Hiển BR1 7 10 10 5 6 4 6 10 7.61
34 Bùi Văn Học BR1 10 10 10 6 6 4 7 10 8.18
35 Vũ Thị Kim Huê BR1 7 10 10 6 8 5 8 10 8.24
36 Nguyễn Phương Hùng BR1 9 10 8 0 5 5 7 10 7.36
37 Nguyễn Văn Hùng 4.4 BR1 7 10 8 6 6 3 7 10 7.52
38 Nguyễn Văn Hùng 6.1 BR1 8 10 9 6 6 5 8 10 8.09
39 Nguyễn Văn Hữu BR1 7 10 9 7 7 6 8 10 8.27
40 Chẩu Văn Khiết BR1 0 0 0 0 0 0 0 0 0.00
41 Hà Tiến Phi BR1 7 4 10 0 8 4 8 10 7.03
42 Trần Thị Thương BR1 8 10 9 6 6 7 8 10 8.33
43 Lương Văn An CV1 7 10 9 6 6 3 7 10 7.61
44 Lê Chí Cường CV1 0 0 0 0 0 0 0 0 0.00
45 Mai Đức Diễn CV1 7 9 9 5 6 6 7 9 7.52
46 Nguyễn Văn Đoàn CV1 8 10 10 6 7 6 9 10 8.52
47 Nguyễn Quang Hiếu CV1 7 10 10 5 6 5 6 10 7.73
48 Lê Văn Hoàng CV1 7 10 9 4 7 5 7 10 7.76
49 Lê Thu Huyền CV1 9 10 10 6 9 5 7 10 8.45
50 Đào Xuân Mạnh CV1 5 10 10 3 6 5 0 10 6.58
51 Nguyễn Thu Nhàn CV1 8 10 10 8 8 8 9 10 9.03
52 Nguyễn Đức Sơn CV1 7 10 9 0 3 7 5 10 7.03
53 Nguyễn Cao Thái CV1 6 9 8 6 7 5 6 10 7.52
54 Nguyễn Đức Thắng CV1 7 10 9 6 6 4 6 10 7.61
55 Nguyễn Duy Thịnh CV1 10 10 9 5 0 5 5 10 7.33
56 Quách Đình Thượng CV1 9 10 9 6 7 4 5 10 7.82
57 Nguyễn Quyết Tiến CV1 9 10 9 5 7 6 4 10 7.85
58 Vũ Văn Tiện CV1 9 4 10 5 6 6 6 9 7.27
59 Đỗ Duy Toàn CV1 0 0 3 0 0 3 0 9 3.09
60 Nguyễn Đức Tôn CV1 8 10 10 5 6 6 6 10 7.97
61 Nguyễn Thế Trọng CV1 0 0 0 0 0 0 0 0 0.00
62 Nguyễn Đình Trương CV1 6 10 9 5 5 6 7 10 7.67
63 Nguyễn Anh CV1 6 10 10 5 7 7 8 10 8.18
64 Bùi Đức Tùng CV1 7 10 9 5 6 6 7 10 7.88
65 Hoàng Duy Tùng CV1 7 10 10 4 6 5 7 10 7.76
66 Hà Quang Tuyên CV1 5 10 9 7 6 4 6 10 7.45
67 Mẫn Văn CV1 5 10 8 6 7 4 6 10 7.36

 

Share.

Leave A Reply