Điểm L1_K1 _K52 (2016-2017)

0
TRƯỜNG ĐH TDTT BẮC NINH
KHOA GIÁO DỤC THỂ CHẤT
ĐIỂM LẦN 1 KỲ 1 KHÓA ĐẠI HỌC 52
NĂM HỌC 2016 – 2017
(Thời gian thắc mắc điểm: 13/02/2017 – 23/02/2017)
TT HỌ VÀ ĐỆM TÊN LỚP SBD NL1 TD1 AN DK1 NN1 GP1 PL1 TBHT
2 2 2 2 3 2 2 15
1 Quách Thành An L1K1 521001 3.00 3.50 4.00 3.70 4.00 3.00 3.00 3.49
2 Trần Minh Anh L1K1 521002 3.00 0.00 3.70 3.00 3.70 3.00 2.00 2.70
3 Nguyễn Hoàng Anh L1K1 521004 1.50 3.70 4.00 2.50 1.00 1.50 2.50 2.29
4 Nguyễn Thanh Ngọc Anh L1K1 521005 0.00 2.00 3.50 3.00 1.00 0.00 0.00 1.33
5 Nguyễn Tuấn Anh L1K1 521006 1.00 3.00 3.70 3.50 3.50 1.50 2.00 2.66
6 Nguyễn Tuấn Anh L1K1 491150 0.00 4.00 4.00 3.00 4.00 3.00 3.00 3.07
7 Trần Thị Ngọc Anh L1K1 521007 2.00 4.00 4.00 1.00 3.70 2.00 3.00 2.87
8 Nguyễn Thị Vân Anh L1K1 521008 1.00 3.70 4.00 3.00 3.50 2.00 3.00 2.93
9 Vũ Thị Ngọc Anh L1K1 521003 2.00 3.50 4.00 3.70 3.50 2.00 3.00 3.13
10 Bùi Thị Ngọc Ánh L1K1 521009 1.00 3.00 3.70 2.50 1.50 1.00 0.00 1.79
11 Trần Duy Ngọc Bảo L1K1 521011 2.00 3.70 4.00 2.00 2.50 3.00 3.00 2.86
12 Đặng Quang Cảnh L1K1 521013 3.00 4.00 4.00 1.00 2.50 0.00 1.00 2.23
13 Đào Trọng Chiến L1K1 521015 1.00 3.70 3.70 3.50 1.00 2.00 1.00 2.19
14 Đào Duy Chính L1K1 521017 1.50 3.50 3.70 3.00 1.50 2.00 2.00 2.39
15 Trần Mạnh Cường L1K1 521019 1.50 4.00 4.00 4.00 3.70 1.00 1.50 2.87
16 Vũ Văn Cường L1K1 521020 0.00 3.00 3.70 2.00 2.00 0.00 1.00 1.69
17 Phạm Ngọc Đại L1K1 521022 2.50 4.00 4.00 3.00 3.00 1.00 2.00 2.80
18 Nguyễn Văn Đăng L1K1 521023 0.00 2.50 3.70 2.00 0.00 0.00 1.00 1.23
19 Hồ Quang Đạt L1K1 521024 0.00 3.00 3.50 2.50 0.00 1.50 1.00 1.53
20 Nguyễn Văn Đạt L1K1 521025 1.00 2.00 3.70 0.00 2.00 1.00 1.00 1.56
21 Trần Văn Đạt L1K1 521026 0.00 0.00 3.70 1.00 0.00 0.00 0.00 0.63
22 Phương Công Đạt L1K1 521027 0.00 4.00 4.00 2.00 3.50 0.00 1.00 2.17
23 Đinh Tiểu Đạt L1K1 521028 0.00 2.50 3.50 4.00 2.00 0.00 3.00 2.13
24 Nguyễn Thị Ngọc Diệp L1K1 521030 1.00 3.70 4.00 3.70 3.00 1.00 2.00 2.65
25 Trương Thị Dung L1K1 521038 1.00 3.00 4.00 3.50 3.50 1.00 2.00 2.63
26 Nguyễn Viết Dương L1K1 521039 1.50 3.00 3.70 3.00 3.00 1.50 2.00 2.56
27 Bùi Thế Duy L1K1 521041 0.00 3.00 3.50 1.50 2.50 1.00 1.00 1.83
28 Lưu Thị Thu Hiền L1K1 521049 0.00 3.00 4.00 2.50 3.00 2.00 2.00 2.40
29 Đỗ Thị Loan L1K1 521089 2.00 3.00 4.00 3.00 4.00 1.50 2.50 2.93
30 Lê Kim Nhung L1K1 521112 2.50 3.70 4.00 3.00 3.00 1.00 3.00 2.89
31 Nguyễn Văn Thạo L1K1 521143 1.00 4.00 3.70 3.00 3.50 1.00 3.00 2.79
32 Lê Minh Toàn L1K1 521157 0.00 2.50 3.70 3.50 1.00 1.00 1.00 1.76
33 Nguyễn Tài L1K1 521162 1.00 2.50 4.00 2.00 2.00 0.00 1.00 1.80
1 Lý Hòa Hưng L1K2 521066 1.00 3.70 4.00 3.70 4.00 2.50 2.00 3.05
2 Đinh Quốc Hưng L1K2 521067 3.00 4.00 3.00 1.00 3.50 0.00 0.00 2.17
3 Phạm Thúy Hương L1K2 521068 1.00 3.50 4.00 2.00 3.00 0.00 1.00 2.13
4 Chu Thị Hường L1K2 521069 1.50 3.50 4.00 1.50 4.00 2.00 0.00 2.47
5 Bùi Tiến Khang L1K2 521076 1.00 0.00 3.70 3.50 1.00 0.00 0.00 1.29
6 Nguyễn Hữu Khánh L1K2 521077 1.00 3.00 3.50 4.00 3.70 1.50 1.00 2.61
7 Nguyễn Bảo Khôi L1K2 521080 1.00 4.00 3.70 3.00 2.00 2.00 2.00 2.49
8 Lê Trung Kiên 1.06 L1K2 521081 0.00 0.00 3.50 1.00 0.00 0.00 0.00 0.60
9 Lê Trung Kiên 27.02 L1K2 521082 0.00 0.00 3.70 2.00 3.00 0.00 1.50 1.56
10 Từ Diệu Linh L1K2 521083 2.00 4.00 4.00 3.00 4.00 1.00 3.50 3.13
11 Bùi Đức Linh L1K2 521084 2.50 3.70 3.70 2.00 4.00 1.00 1.00 2.65
12 Nguyễn Ngọc Tường Linh L1K2 521085 3.00 3.70 4.00 3.00 4.00 1.00 0.00 2.76
13 Phạm Thị Mỹ Linh L1K2 521086 1.00 3.70 4.00 3.00 3.70 2.00 1.50 2.77
14 Nguyễn Bách Linh L1K2 521087 3.70 3.00 3.70 1.00 3.50 0.00 2.50 2.55
15 Nguyễn Ngọc Linh L1K2 521088 1.00 4.00 3.70 3.00 3.00 1.00 2.00 2.56
16 Nguyễn Phi Long L1K2 521090 2.00 4.00 4.00 4.00 3.70 2.00 2.00 3.14
17 Nguyễn Việt Long L1K2 521091 0.00 2.00 3.70 1.50 0.00 0.00 0.00 0.96
18 Nguyễn Thị Lương L1K2 521092 1.00 3.70 3.70 2.50 3.70 0.00 0.00 2.19
19 Nguyễn Trọng Lương L1K2 521093 1.00 3.00 3.50 4.00 2.00 1.00 1.00 2.20
20 Lê Khánh Ly L1K2 521094 2.00 4.00 3.70 2.00 4.00 1.00 2.50 2.83
21 Nguyễn Quang Minh L1K2 521095 2.00 3.70 3.70 3.50 3.00 1.00 2.50 2.79
22 Vũ Hoàng Minh L1K2 521096 1.00 3.00 3.00 4.00 3.70 2.00 1.00 2.61
23 Trần Lê Minh L1K2 521097 2.50 2.00 3.50 2.50 1.50 1.00 1.00 1.97
24 Nguyễn Tuấn Minh L1K2 521098 1.00 3.00 3.70 3.00 3.00 0.00 0.00 2.03
25 Hoàng Phương Nam L1K2 521099 3.70 4.00 3.70 4.00 3.70 1.00 3.00 3.33
26 Nguyễn Văn Nam L1K2 521100 1.00 3.00 3.70 0.00 0.00 0.00 0.00 1.03
27 Nguyễn Thị Nga L1K2 521101 1.00 3.00 3.70 2.00 3.00 2.00 2.00 2.43
28 Bùi Thị Mai Nga L1K2 521102 1.00 3.00 3.70 1.50 1.00 1.00 1.50 1.76
29 Đinh Trọng Nghĩa L1K2 521104 3.00 3.50 4.00 3.00 3.50 0.00 1.00 2.63
30 Bùi Đức Nhật L1K2 521111 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00
1 Nguyễn Thị Ngọc Ánh L1K3 521010 0.00 0.00 0.00 1.50 0.00 0.00 0.00 0.20
2 Nguyễn Huy Khoa L1K3 521079 0.00 0.00 3.70 0.00 0.00 0.00 0.00 0.49
3 Lê Thị Minh Phương L1K3 521119 2.00 4.00 4.00 3.00 4.00 2.00 0.00 2.80
4 Vi Văn Sàng L1K3 521126 0.00 3.50 3.00 3.00 2.50 0.00 1.00 1.90
5 Nguyễn Văn Thắng L1K3 521133 1.50 0.00 3.70 2.00 1.00 1.00 1.00 1.43
6 Phạm Văn Thành L1K3 521140 1.00 3.50 3.00 3.00 3.00 1.00 1.00 2.27
7 Cà Thị Thảo L1K3 521142 1.00 4.00 3.50 3.70 3.50 1.00 1.50 2.66
8 Đỗ Văn Thiện L1K3 521146 1.00 2.50 2.50 2.50 1.50 0.00 1.50 1.63
9 Trần Đức Thịnh L1K3 521147 0.00 0.00 0.00 4.00 2.00 0.00 0.00 0.93
10 Nguyễn Đức Thọ L1K3 521148 1.00 3.00 3.00 3.00 0.00 0.00 1.50 1.53
11 Nguyễn Văn Thuận L1K3 521151 1.50 3.70 3.50 3.00 3.00 0.00 2.00 2.43
12 Chử Thị Thu Thủy L1K3 521154 1.50 2.50 3.50 0.00 2.50 1.00 2.00 1.90
13 Đào Thị Thu Thủy L1K3 521155 2.00 3.50 3.50 2.00 0.00 0.00 0.00 1.47
14 Lê Văn Tiến L1K3 521156 0.00 3.70 3.00 3.00 0.00 1.00 1.50 1.63
15 Ngô Văn Toàn L1K3 521158 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00
16 Dương Công Tráng L1K3 521159 1.00 3.70 3.00 2.00 0.00 0.00 2.00 1.56
17 Đinh Hà Trung L1K3 521160 0.00 1.00 3.00 3.00 0.00 1.00 1.50 1.27
18 Nguyễn Xuân Trường L1K3 521161 1.00 3.00 3.70 2.00 0.00 1.50 1.00 1.63
19 Đoàn Hữu L1K3 521163 0.00 3.00 3.00 3.70 2.00 1.00 0.00 1.83
20 Nguyễn Kim L1K3 521164 0.00 0.00 3.50 3.00 2.00 0.00 1.00 1.40
21 Bùi Anh L1K3 521165 0.00 0.00 0.00 4.00 1.00 0.00 1.50 0.93
22 Nguyễn Ngọc Tuân L1K3 521167 3.70 4.00 3.70 2.00 4.00 2.00 1.50 3.05
23 Lương Văn Tùng L1K3 521170 2.00 3.50 3.00 2.00 0.00 1.50 2.00 1.87
24 Nguyễn Khắc Tùng L1K3 521171 2.00 4.00 3.70 3.50 3.00 1.50 2.00 2.83
25 Chử Ngọc Tuyền L1K3 521172 0.00 3.00 3.70 3.50 1.50 2.00 2.00 2.19
26 Nguyễn Thị Uyn L1K3 521174 2.00 3.70 3.70 2.00 2.00 2.00 1.50 2.39
27 Nguyễn Đức L1K3 521175 3.70 4.00 3.70 2.50 3.00 2.50 3.00 3.19
1 Triệu Tòn Chày L2K1 521014 1.50 4.00 4.00 4.00 3.70 2.00 2.00 3.07
2 Quách Văn Chiến L2K1 521016 1.00 3.70 3.70 2.00 2.00 1.00 1.00 2.05
3 Đàm Công Chức L2K1 521018 0.00 3.00 3.50 3.70 2.00 1.00 0.00 1.89
4 Vũ Mạnh Đức L2K1 521032 1.00 3.50 3.70 2.50 2.00 0.00 1.00 1.96
5 Vũ Việt Đức L2K1 521033 1.00 3.50 3.50 3.00 2.00 0.00 1.00 2.00
6 Hoàng Anh Đức L2K1 521034 1.50 4.00 3.70 3.00 4.00 0.00 2.00 2.69
7 Nguyễn Minh Đức L2K1 521035 0.00 3.00 3.50 3.00 0.00 0.00 0.00 1.27
8 Phạm Hương Giang L2K1 521042 0.00 3.00 3.00 2.00 0.00 0.00 2.00 1.33
9 Lê Thanh L2K1 521043 1.00 3.50 4.00 2.00 0.00 0.00 1.00 1.53
10 Ngô Hữu L2K1 521044 0.00 3.70 3.70 3.00 4.00 1.50 3.00 2.79
11 Trần Đình Hải L2K1 521045 1.00 3.00 3.70 3.50 3.00 0.00 0.00 2.09
12 Đàm Thế Hải L2K1 521046 0.00 4.00 3.50 2.50 2.50 1.00 1.00 2.10
13 Nguyễn Lệ Hằng L2K1 521047 0.00 3.70 3.70 1.00 2.50 1.00 2.00 2.02
14 Ngô Ánh Hào L2K1 521048 1.50 3.70 3.70 4.00 3.50 1.00 3.50 3.02
15 Nguyễn Văn Hiệp L2K1 521051 2.00 3.50 3.70 3.70 1.00 1.00 2.00 2.32
16 Nguyễn Trung Hiếu L2K1 521052 1.00 3.70 3.70 3.00 1.00 1.50 2.00 2.19
17 Vũ Tiến Hòa L2K1 521056 1.00 3.00 3.70 3.00 1.50 0.00 1.50 1.93
18 Hoàng Thị Hoài L2K1 521057 1.50 3.50 3.70 2.50 0.00 1.00 0.00 1.63
19 Phạm Văn Hoàn L2K1 521058 3.50 3.50 3.70 4.00 3.50 2.50 3.00 3.39
20 Đinh Xuân Hoàn L2K1 521059 2.00 3.70 3.70 3.00 3.00 1.00 2.00 2.65
21 Nguyễn Thị Huế L2K1 521060 0.00 3.70 3.70 0.00 3.70 0.00 0.00 1.73
22 Vũ Văn Hùng L2K1 521061 2.00 2.50 3.00 3.70 0.00 1.00 1.00 1.76
23 Nguyễn Văn Hùng L2K1 521062 2.50 3.70 3.70 3.70 3.70 1.00 2.50 3.02
24 Lê Văn Hưng L2K1 521064 2.50 2.00 3.50 3.70 0.00 1.50 0.00 1.76
25 Vũ Trí Hưng L2K1 521065 0.00 3.00 3.70 4.00 1.00 2.00 1.00 2.03
26 Nguyễn Quang Huy L2K1 521070 1.00 4.00 4.00 2.00 2.50 0.00 3.00 2.37
27 Phạm Quang Huy L2K1 521071 2.50 3.50 4.00 1.00 0.00 1.00 1.00 1.73
28 Phạm Văn Huy L2K1 521072 3.70 3.70 3.70 2.00 2.00 1.00 1.50 2.48
29 Lê Đình Huynh L2K1 521074 0.00 3.00 3.50 3.00 1.00 2.00 0.00 1.73
30 Lê Trọng Huỳnh L2K1 521075 1.00 3.00 3.50 2.00 1.00 1.00 2.00 1.87
31 Nguyễn Tam Phong L2K1 521115 0.00 3.00 3.50 3.00 0.00 0.00 3.00 1.67
32 Trần Bảo Quốc L2K1 521122 1.00 3.00 3.50 1.00 2.00 2.00 1.00 1.93
33 Phạm Cao Thiện L2K1 521145 1.00 3.70 3.70 3.00 3.00 2.00 1.00 2.52
1 Lương Văn Nghị L2K2 521103 2.00 3.70 3.70 3.00 3.50 3.00 3.70 3.25
2 Trần Văn Nghĩa L2K2 521105 1.00 3.50 3.70 2.50 3.00 1.00 2.00 2.43
3 Trần Thị Ánh Ngọc L2K2 521106 2.00 0.00 3.70 0.00 3.00 1.00 3.00 1.89
4 Phạm Thị Ngọc L2K2 521107 2.00 3.00 4.00 3.00 3.00 2.00 3.00 2.87
5 Dương Thị Ngọc L2K2 521108 2.00 2.00 4.00 3.00 3.70 2.00 1.00 2.61
6 Lê Trực Nhân L2K2 521109 2.00 2.50 3.70 3.00 3.00 1.00 1.00 2.36
7 Nguyễn Thế Nhất L2K2 521110 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00
8 Phạm Hữu Phi L2K2 521113 2.00 3.70 4.00 3.00 3.00 1.50 1.50 2.69
9 Hoàng Nguyên Phi L2K2 521114 1.00 3.70 4.00 3.00 3.00 1.00 2.00 2.56
10 Nguyễn Hoàng Phong L2K2 521116 1.00 0.00 3.70 3.00 4.00 1.50 0.00 2.03
11 Phạm Thanh Phong L2K2 521117 1.50 3.00 3.70 3.00 2.00 1.00 2.50 2.36
12 Nguyễn Xuân Phúc L2K2 521118 2.00 2.00 3.70 2.00 1.50 2.00 2.00 2.13
13 Cao Xuân Quang L2K2 521120 0.00 3.70 3.70 2.00 0.00 2.50 2.50 1.92
14 Trần Trọng Quí L2K2 521121 1.00 3.70 3.70 3.50 2.00 1.50 2.00 2.45
15 Vương Tố Quyên L2K2 521123 1.50 3.70 4.00 1.50 3.00 2.00 3.00 2.69
16 Nguyễn Xuân Quyết L2K2 521124 1.00 3.70 3.70 2.00 2.00 1.50 1.50 2.19
17 Nguyễn Tiến Sáng L2K2 521125 3.70 2.50 3.70 3.00 2.00 0.00 3.00 2.52
18 Hoàng Minh Sinh L2K2 521127 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00
19 Nguyễn Hồng Sơn L2K2 521128 1.00 2.50 3.70 4.00 2.00 0.00 0.00 1.89
20 Bùi Văn Sơn L2K2 521129 0.00 2.00 3.50 3.00 0.00 1.00 2.00 1.53
21 Hoàng Ngọc Sơn L2K2 521130 1.50 3.00 3.50 3.00 0.00 0.00 0.00 1.47
22 Nguyễn Văn Sơn L2K2 521131 1.00 2.50 3.50 3.50 0.00 0.00 1.50 1.60
23 Trần Tiến Sỹ L2K2 521132 1.00 3.00 3.50 3.70 2.00 0.00 2.50 2.23
24 Nguyễn Thọ Thanh L2K2 521134 1.00 3.00 3.70 2.00 0.00 0.00 1.00 1.43
25 Ma Công Đại Thánh L2K2 521135 0.00 0.00 0.00 3.70 0.00 0.00 0.00 0.49
26 Hoàng Tuấn Thành L2K2 521136 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00
27 Hoàng Đức Thành L2K2 521137 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00
28 Đào Tiến Thành L2K2 521138 1.50 3.00 3.70 3.50 2.00 1.00 2.00 2.36
29 Nguyễn Tiến Thành L2K2 521139 1.50 3.50 3.50 3.70 1.00 1.00 3.00 2.36
30 Lê Thị Ngọc Yến L2K2 521178 3.70 3.70 3.70 3.50 3.70 0.00 3.70 3.18
1 Nguyễn Quốc Bảo L2K3 521012 1.00 3.00 3.50 3.00 0.00 0.00 0.00 1.40
2 Thái Mạnh Cường L2K3 521021 1.00 2.00 3.50 1.50 0.00 0.00 0.00 1.07
3 Phạm Duy Đạt L2K3 521029 0.00 2.00 0.00 3.00 0.00 0.00 0.00 0.67
4 Phan Khắc Đoàn L2K3 521031 1.00 3.00 4.00 3.70 1.00 1.00 0.00 1.89
5 Trương Minh Đức L2K3 521036 0.00 3.00 3.50 3.00 0.00 0.00 0.00 1.27
6 Tạ Đình Đức L2K3 521037 3.00 3.00 3.70 2.00 3.50 0.00 3.70 2.75
7 Trần Thanh Dương L2K3 521040 3.00 3.00 3.00 3.00 1.50 0.00 0.00 1.90
8 Phạm Hoàng Hiện L2K3 521050 2.00 3.70 3.50 2.00 3.00 1.00 0.00 2.23
9 Trần Trung Hiếu L2K3 521053 2.00 3.00 3.50 0.00 2.00 0.00 0.00 1.53
10 Nguyễn Công Hiểu L2K3 521054 1.00 3.00 3.50 3.70 0.00 0.00 0.00 1.49
11 Lê Quang Hiệu L2K3 521055 1.00 3.50 3.50 3.70 2.00 0.00 1.00 2.09
12 Trần Việt Hùng L2K3 521063 1.00 3.50 3.50 2.50 4.00 0.00 0.00 2.20
13 Nguyễn Minh Huy L2K3 521073 3.50 3.70 3.70 3.00 4.00 1.00 1.00 2.92
14 Đỗ Tiến Thành L2K3 521141 3.00 2.50 3.70 3.00 3.00 0.00 1.50 2.43
15 Đỗ Văn Thi L2K3 521144 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00
16 Nguyễn Thị Thơm L2K3 521149 1.50 3.00 4.00 2.50 1.00 0.00 0.00 1.67
17 Vi Thị Thu L2K3 521150 2.00 4.00 3.70 2.50 3.00 1.00 1.50 2.56
18 Nguyễn Thị Thương L2K3 521152 1.50 3.70 3.70 0.00 0.00 1.50 1.00 1.52
19 Võ Thị Thùy L2K3 521153 1.50 3.70 3.50 2.00 3.00 1.00 1.50 2.36
20 Trần Tuấn L2K3 521166 2.50 1.50 3.50 2.00 1.00 1.50 1.00 1.80
21 Phạm Anh Tuấn L2K3 521168 2.50 4.00 3.70 3.00 2.00 1.00 1.00 2.43
22 Trần Văn Tuấn L2K3 521169 2.00 3.50 3.50 3.00 0.00 0.00 0.00 1.60
23 Phùng Minh Tuyền L2K3 521173 1.50 4.00 3.50 3.50 1.00 1.00 1.00 2.13
24 Đinh Đức Việt L2K3 521176 2.50 3.00 3.70 3.00 3.70 1.00 3.00 2.90
25 Vi Văn L2K3 521177 2.00 3.00 3.70 3.70 2.00 0.00 2.50 2.39
Chi chú:
- Điểm tín chỉ được chấm theo thang điểm 10 và quy đổi điểm chữ và thang điểm 4 như sau: A+(4.0) từ 9.0 – 10.0; A(3.7) từ 8.5 – 8.9; B+(3.5) từ 8.0 – 8.54; B(3.0) từ 7.0 – 7.9; C+(2.5) từ 6.5 – 6.9; C (2.0) từ 5.5 – 6.4; D+(1.5) từ 5.0 – 5.4; D(1.0) từ 4.0 – 4.9; F (0) từ  0 – 3.9.
– Xếp loại kết quả học tập được xác định theo điểm Trung bình chung hệ điểm 4: Xuât sắc từ 3.6 – 4.0; Giỏi từ 3.2 – 3.59; Khá từ 2.5 – 3.19; Trung bình từ 2.0 – 2.49.

 

Share.

Leave A Reply