Điểm L1_K1 _K51 (2016-2017)

0
TRƯỜNG ĐH TDTT BẮC NINH
KHOA GIÁO DỤC THỂ CHẤT
ĐIỂM LẦN 1 KỲ 1 KHÓA ĐẠI HỌC 51
NĂM HỌC 2016 – 2017
(Thời gian thắc mắc điểm: 13/02/2017 – 23/02/2017)
TT HỌ VÀ TÊN LỚP SBD GD1 HCM BL1 TL1 SL1 ĐCM BĐ1 CS1 TBHT
2 2 2 2 2 3 3 4 20
1 Đặng Hải Bách BB1 511079 1.5 1.5 1.5 1.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.55
2 Nguyễn Thị Ngọc Bích BB1 511006 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.00
3 Lương Xuân Cầu BB1 511083 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.00
4 Phạm Thị Kim Chi BB1 511081 1.0 3.0 2.0 0.0 1.5 0.0 3.5 4.0 2.08
5 Lê Hải Đăng BB1 511009 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.00
6 Nguyễn Tiến Đạt BB1 511085 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.00
7 Lê Hải Đông BB1 511151 1.0 1.5 3.0 1.0 0.0 0.0 1.0 4.0 1.60
8 Đàm Đức Hải BB1 511022 1.5 3.0 2.5 2.0 2.0 2.5 3.0 4.0 2.73
9 Phạm Huy Hoàng BB1 511095 0.0 0.0 2.5 1.0 0.0 2.0 1.5 4.0 1.68
10 Trần Quang Huy BB1 511098 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.00
11 Phạm Bá Huy BB1 511239 0.0 2.5 2.0 1.0 0.0 0.0 2.0 3.5 1.55
12 Trần Đăng Khoa BB1 491008 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.00
13 Nguyễn Minh Kiên BB1 511170 2.0 3.0 2.0 2.0 1.0 3.0 3.0 4.0 2.70
14 Dương Hoàng Long BB1 511107 0.0 0.0 3.5 0.0 0.0 0.0 1.5 4.0 1.38
15 Nguyễn Thị Nga BB1 511037 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.00
16 Trần Anh Quý BB1 511123 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.00
17 Nguyễn Hữu Tâm BB1 511142 0.0 2.5 3.0 2.0 1.5 3.0 2.0 0.0 1.65
18 Vũ Xuân Thái BB1 511049 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.00
19 Nguyễn Đức Thành BB1 511128 2.5 3.0 0.0 3.0 2.0 3.7 0.0 4.0 2.41
20 Khiếu Thị Quỳnh Trang BB1 511134 2.0 3.0 0.0 3.0 2.5 2.5 2.0 4.0 2.53
21 Trần Công Việt BB1 511070 0.0 0.0 2.0 0.0 0.0 1.0 1.5 0.0 0.58
22 Nguyễn Văn Việt BB1 501058 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.00
1 Nguyễn Ngọc Anh BC1 511003 3.0 2.0 3.5 2.5 3.0 2.0 0.0 3.7 2.44
2 Nguyễn Hoàng Đức Anh BC1 511073 2.0 2.0 2.5 3.0 3.0 3.0 0.0 3.7 2.44
3 Nguyễn Việt Đoán BC1 511084 0.0 2.0 1.0 2.0 2.0 3.0 1.0 3.7 2.04
4 Lưu Văn Đức BC1 511086 3.0 2.5 2.5 3.0 3.0 3.0 3.7 4.0 3.21
5 Lang Văn Đương BC1 511226 1.0 2.0 3.0 2.5 2.5 1.5 1.0 3.5 2.18
6 Bùi Văn Hải BC1 511243 2.5 2.0 3.0 2.5 3.0 0.0 3.0 3.7 2.49
7 Trần Quang Hải BC1 511245 2.5 2.5 2.0 3.0 3.0 3.5 0.0 4.0 2.63
8 Lê Thị Hiền BC1 511161 3.5 3.7 4.0 3.0 3.7 3.0 3.0 4.0 3.49
9 Đặng Văn Hoàn BC1 511093 1.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 3.0 0.70
10 Vũ Văn Hoàng BC1 511096 1.0 2.0 1.0 2.0 3.0 3.0 2.0 4.0 2.45
11 Phạm Thị Vân Hồng BC1 511168 3.0 3.0 3.0 3.0 3.5 2.0 1.0 4.0 2.80
12 Đinh Phục Hưng BC1 511099 2.0 2.0 3.0 2.0 3.0 0.0 3.5 4.0 2.53
13 Phạm Thị Mỹ Linh BC1 511028 2.0 3.0 1.5 2.5 3.0 0.0 2.0 3.0 2.10
14 Trần Đại Lộc BC1 511176 3.0 3.0 3.7 3.0 3.0 3.0 3.0 4.0 3.27
15 Hoàng Như Long BC1 511250 3.0 3.0 3.7 3.0 2.5 3.0 3.0 4.0 3.22
16 Đặng Phương Nam BC1 511115 0.0 2.5 2.0 0.0 3.0 1.5 0.0 4.0 1.78
17 Phạm Văn Nhuận BC1 501030 0.0 0.0 2.5 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.25
18 Trần Văn Sơn BC1 511193 0.0 2.0 3.5 1.5 2.5 0.0 0.0 4.0 1.75
19 Đỗ Thái Sơn BC1 511270 0.0 1.5 3.0 2.0 3.0 1.0 0.0 4.0 1.90
20 Phạm Mạnh Tài BC1 511290 0.0 2.0 3.0 2.0 2.5 1.5 0.0 4.0 1.98
21 Bùi Tuấn Thành BC1 511273 1.5 1.5 3.0 3.0 2.0 2.0 2.0 4.0 2.50
22 Nguyễn Thị Thu BC1 501043 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.00
23 Đỗ Văn Thuật BC1 511271 3.0 0.0 3.7 2.0 3.0 1.0 2.0 4.0 2.42
24 Phạm Thị Thúy BC1 511131 3.0 3.0 3.0 2.0 3.0 3.7 1.5 3.0 2.78
25 Thái Việt Tiến BC1 511132 3.0 3.0 3.0 2.0 3.7 3.0 3.0 4.0 3.17
26 Vũ Văn Tiến BC1 511201 1.5 2.0 3.0 1.5 2.0 0.0 2.0 3.7 2.04
27 Nguyễn Thị Toan BC1 511202 3.0 3.0 0.0 2.0 3.5 3.0 2.0 3.7 2.64
28 Hoàng Huyền Trang BC1 511294 3.0 3.0 3.5 2.0 3.0 3.0 3.5 4.0 3.23
29 Dương Quang Trung BC1 511135 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 3.0 0.60
30 Nguyễn Đức Quang Trung BC1 511276 3.0 2.0 3.0 2.0 3.0 3.0 2.0 3.7 2.79
31 Trần Văn Trưởng BC1 511205 2.0 2.0 3.0 2.0 3.0 2.0 2.0 4.0 2.60
32 Nguyễn Văn Việt BC1 511068 3.0 3.0 3.0 1.5 3.0 3.5 2.0 4.0 2.98
33 Thùng Văn Vượng BC1 511147 2.0 2.0 3.0 1.5 3.0 0.0 0.0 3.7 1.89
1 Vũ Tuấn Anh BĐ1 511005 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.00
2 Nguyễn Ngọc ánh     26/01 BĐ1 511078 2.5 2.5 0.0 0.0 2.0 2.5 4.0 3.5 2.38
3 Phùng Ngọc Bính BĐ1 511080 2.0 2.5 3.0 1.5 3.0 2.0 4.0 4.0 2.90
4 Nguyễn Thanh Danh BĐ1 501092 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.00
5 Nguyễn Thành Đạt BĐ1 511011 1.0 3.0 0.0 2.0 1.0 0.0 4.0 3.5 2.00
6 Vương Mạnh Đức BĐ1 511089 0.0 2.5 1.5 0.0 0.0 2.0 4.0 1.5 1.60
7 Đỗ Xuân Dũng BĐ1 511159 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 4.0 4.0 1.40
8 Lê Hoàng Dũng BĐ1 511229 0.0 2.0 0.0 2.0 2.0 0.0 4.0 4.0 2.00
9 Lê ánh Dương BĐ1 511157 0.0 0.0 0.0 2.0 0.0 0.0 4.0 1.5 1.10
10 Nguyễn Triệu Dương BĐ1 511158 0.0 0.0 3.0 0.0 0.0 2.0 4.0 3.0 1.80
11 Nguyễn Hoàng Hiệp BĐ1 511017 1.5 2.0 3.5 2.0 3.0 0.0 4.0 4.0 2.60
12 Phùng Trung Hiếu BĐ1 481063 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.00
13 Nguyễn Duy Hoàng BĐ1 511094 0.0 2.0 0.0 1.0 1.5 2.0 4.0 3.0 1.95
14 Đặng Thái Huy BĐ1 481068 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.00
15 Vũ Viết Huỳnh BĐ1 511240 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.00
16 Nguyễn Văn Khanh BĐ1 501116 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.00
17 Nguyễn Hải Long BĐ1 511108 1.0 2.0 2.0 2.0 1.5 0.0 4.0 3.5 2.15
18 Lê Tuấn Minh BĐ1 511035 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.00
19 Nguyễn Đăng Minh BĐ1 511113 0.0 2.0 0.0 2.0 1.0 0.0 4.0 0.0 1.10
20 Nguyễn Tiến Nam BĐ1 511291 0.0 1.0 3.5 1.0 0.0 0.0 4.0 3.5 1.85
21 Hoàng Văn Phái BĐ1 501122 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.00
22 Trần Văn Sơn BĐ1 511124 1.5 2.0 2.0 1.5 2.0 1.5 4.0 1.5 2.03
23 Trần Hữu Tân BĐ1 501134 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.00
24 Đào Văn Thành BĐ1 511046 3.0 3.0 3.0 1.5 2.0 3.5 0.0 3.0 2.38
25 Phạm Hữu Thao BĐ1 511194 0.0 2.0 0.0 0.0 0.0 0.0 4.0 3.0 1.40
26 Lê Văn Thiệp BĐ1 511127 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 4.0 4.0 1.40
27 Đào Đức Trung BĐ1 511204 0.0 0.0 3.0 0.0 0.0 0.0 4.0 1.5 1.20
28 Trần Anh Tú BĐ1 511284 2.0 2.5 0.0 0.0 2.0 2.5 4.0 3.5 2.33
29 Vũ Văn Việt BĐ1 511210 2.0 3.0 3.5 1.5 1.5 3.0 4.0 4.0 3.00
1 Nguyễn Thị Hồng An BL1 511001 1.0 2.0 4.0 0.0 1.0 3.5 2.0 3.7 2.37
2 Trần Tuấn Anh BL1 501193 1.0 2.0 4.0 0.0 1.5 2.0 2.5 4.0 2.33
3 Chử Đức Đại BL1 511152 1.0 2.0 4.0 2.0 1.0 2.0 3.0 4.0 2.55
4 Nguyễn Thành Duy BL1 501177 0.0 2.0 4.0 2.5 1.0 0.0 2.0 3.5 1.95
5 Lê Văn Gắng BL1 511160 1.5 2.0 4.0 2.5 2.0 2.0 3.5 4.0 2.83
6 Ngô Việt Hoàng BL1 511018 0.0 0.0 4.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.40
7 Phan Đình Huấn BL1 511166 1.0 3.5 4.0 3.0 3.0 3.7 3.7 4.0 3.36
8 Nguyễn Văn Hùng BL1 511169 2.5 3.0 4.0 2.5 3.0 3.0 3.0 4.0 3.20
9 Phạm Nho Huy BL1 511019 1.0 2.5 4.0 2.5 3.0 2.0 1.0 4.0 2.55
10 Lê Văn Huy BL1 511097 1.0 3.0 4.0 2.0 3.0 3.0 1.5 4.0 2.78
11 Trần Hoàng Lân BL1 511175 1.0 0.0 4.0 1.0 1.0 3.7 1.5 4.0 2.28
12 Vũ Tự Lập BL1 511256 0.0 1.0 4.0 1.0 0.0 0.0 0.0 4.0 1.40
13 Nguyễn Đình Lộc BL1 511032 0.0 3.0 4.0 2.0 0.0 3.5 2.0 4.0 2.53
14 Nguyễn Đức Long BL1 511252 0.0 0.0 4.0 0.0 0.0 0.0 0.0 4.0 1.20
15 Vũ Văn Minh BL1 511258 0.0 0.0 4.0 0.0 0.0 0.0 0.0 3.5 1.10
16 Nguyễn Đức Ninh BL1 511183 0.0 3.0 4.0 1.5 1.5 1.0 3.0 3.5 2.30
17 Dương Văn Phương BL1 511184 2.0 2.0 4.0 1.0 1.5 2.0 1.5 4.0 2.38
18 Nguyễn Duy Phương BL1 511185 0.0 2.0 4.0 0.0 2.0 0.0 3.0 4.0 2.05
19 Vũ Công Thắng BL1 511051 3.0 3.5 4.0 3.0 3.5 3.5 3.0 4.0 3.48
20 Nguyễn Hữu Thành BL1 511197 2.0 2.0 4.0 1.0 1.0 3.0 1.5 4.0 2.48
21 Hoàng Minh Thuận BL1 511195 0.0 3.7 4.0 3.0 4.0 3.0 3.0 3.7 3.11
22 Phạm Văn Thường BL1 511196 2.0 2.0 4.0 2.0 0.0 2.5 3.5 4.0 2.70
23 Hoàng Văn Tú BL1 511144 1.5 2.0 4.0 2.5 3.0 2.0 0.0 4.0 2.40
24 Nguyễn Hữu Tú BL1 511283 0.0 2.5 4.0 2.0 0.0 0.0 0.0 3.7 1.59
25 Hồ Anh Tuấn BL1 511059 0.0 2.0 4.0 0.0 0.0 0.0 3.0 3.7 1.79
26 Nguyễn Quang Tuấn BL1 511061 0.0 0.0 4.0 0.0 0.0 0.0 0.0 3.5 1.10
27 Ngô Thế Văn BL1 511211 0.0 0.0 4.0 0.0 0.0 0.0 0.0 3.7 1.14
1 Nguyễn Thị Thanh An CL1 511002 1.5 2.5 2.0 2.0 2.5 1.0 0.0 3.0 1.80
2 Nguyễn Thế Anh CL1 511004 0.0 0.0 2.5 0.0 2.5 0.0 1.0 4.0 1.45
3 Vũ Tuấn Anh CL1 511220 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.00
4 Nguyễn Thế Anh  1996 CL1 511217 0.0 2.5 0.0 3.0 0.0 2.0 0.0 0.0 0.85
5 Phan Mạnh Cường CL1 511082 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.00
6 Nguyễn Thành Đạt CL1 511153 1.0 2.5 2.0 2.5 2.5 3.0 2.0 4.0 2.60
7 Phạm Kim Đức CL1 511088 1.0 3.0 1.0 2.0 2.0 3.0 2.5 3.0 2.33
8 Nguyễn Thế Đức CL1 511228 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.00
9 Nguyễn Thị Hà CL1 511100 1.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.10
10 Nguyễn Trung Hiếu CL1 501239 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.00
11 Nguyễn Ngọc Hiếu CL1 511016 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.00
12 Nguyễn Văn Kiên CL1 511026 0.0 2.0 2.0 2.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.60
13 Triệu Văn Lâm CL1 511111 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.00
14 Vũ Thị Hương Lan CL1 511248 3.5 2.5 3.0 2.0 1.0 3.0 3.7 4.0 3.01
15 Đỗ Thùy Linh CL1 511293 2.0 2.0 3.0 2.0 1.0 3.0 3.5 3.0 2.58
16 Nguyễn Quang Long CL1 511171 2.0 2.0 0.0 1.5 0.0 3.0 3.0 4.0 2.25
17 Nguyễn Văn Nguyên CL1 511038 1.0 2.0 0.0 2.0 2.5 3.0 3.0 3.0 2.25
18 Hoàng Thu Phương CL1 511265 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.00
19 Đỗ Văn Quyền CL1 511190 0.0 2.0 3.5 2.0 0.0 0.0 0.0 3.0 1.35
20 Hà Đức Sơn CL1 511044 0.0 1.5 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.15
21 Lò Thị Minh Tâm CL1 511141 3.5 3.0 3.0 3.0 2.0 3.7 2.0 4.0 3.11
22 Nguyễn Công Thắng CL1 511050 0.0 1.0 2.5 0.0 0.0 2.0 0.0 0.0 0.65
23 Nguyễn Ngọc Thanh CL1 511125 1.5 2.5 3.5 2.0 1.0 2.0 3.0 4.0 2.60
24 Đinh Nguyễn Ngọc Thiên CL1 511126 0.0 2.0 1.5 2.0 1.0 1.0 2.0 3.0 1.70
25 Nguyễn Văn Trọng CL1 511138 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.00
26 Nguyễn Xuân Tú CL1 511145 2.5 2.5 1.5 2.0 2.0 3.0 3.0 3.0 2.55
1 Hoàng Quốc Anh ĐK1 511213 0.0 2.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.20
2 Lê Tuấn Anh ĐK1 511214 1.5 2.0 0.0 2.0 2.0 1.5 0.0 0.0 0.98
3 Đồng Huy Chương ĐK1 511007 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.00
4 Phan Thị Diện ĐK1 511008 2.0 3.7 3.0 2.0 0.0 3.0 3.0 4.0 2.77
5 Đặng Anh Đức ĐK1 511014 0.0 2.5 0.0 2.0 2.5 3.7 0.0 0.0 1.26
6 Đào Duy Dũng ĐK1 511232 1.5 2.0 3.0 1.0 2.0 2.5 2.0 3.5 2.33
7 Hoàng Mạnh Hà ĐK1 511021 2.0 2.0 0.0 1.5 2.5 2.5 0.0 0.0 1.18
8 Đào Ngọc Hải ĐK1 501291 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.00
9 Dương Thị Hạnh ĐK1 511023 3.0 3.5 3.7 3.0 3.0 3.0 3.7 3.7 3.37
10 Trần Anh Hiển ĐK1 511162 2.0 2.0 0.0 1.5 2.0 1.5 1.0 3.0 1.73
11 Trần Thành Hiếu ĐK1 511092 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.00
12 Lê Mạnh Hùng ĐK1 511024 2.5 2.0 3.0 2.0 2.5 2.0 2.0 3.7 2.54
13 Vương Quốc Hùng ĐK1 511025 2.0 0.0 3.0 2.0 0.0 3.0 3.0 4.0 2.40
14 Nguyễn Hữu Lâm ĐK1 511030 3.5 2.5 3.7 1.5 3.0 3.5 2.5 4.0 3.12
15 Phan Đăng Lộc ĐK1 511033 3.5 4.0 3.7 3.7 4.0 3.0 4.0 0.0 2.94
16 Bùi Thanh Long ĐK1 511106 0.0 1.0 3.0 0.0 1.0 0.0 0.0 0.0 0.50
17 Đỗ Xuân Lương ĐK1 511031 2.0 2.5 2.5 2.0 3.0 3.0 2.0 4.0 2.75
18 Ngô Thị Mai ĐK1 511034 3.5 4.0 3.0 3.0 3.5 3.7 3.5 3.7 3.52
19 Nguyễn Ngọc Mậu ĐK1 511179 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.00
20 Ngọc Thị Nhung ĐK1 511117 3.0 3.5 2.5 3.0 3.0 3.0 3.7 4.0 3.31
21 Hoàng Thị Kim Quy ĐK1 511041 3.0 3.0 0.0 2.0 3.0 3.0 1.0 3.7 2.44
22 Nguyễn Văn Quý ĐK1 511043 2.0 2.0 2.0 2.0 2.0 2.0 1.5 3.7 2.27
23 Nguyễn Văn Quyền ĐK1 511189 3.0 3.0 0.0 2.5 3.5 3.0 3.0 0.0 2.10
24 Đàm Thị Thúy ĐK1 511053 3.0 3.0 1.5 3.0 3.5 3.7 2.5 3.7 3.07
25 Lê Thanh Thủy ĐK1 511052 2.0 2.5 2.0 1.5 3.7 3.0 0.0 0.0 1.62
26 Trần Thị Thu Thủy ĐK1 511130 2.5 3.0 0.0 2.0 2.5 2.0 1.5 3.7 2.27
27 Phạm Thị Trinh ĐK1 501317 0.0 2.5 1.0 2.0 2.5 3.0 3.0 4.0 2.50
28 Nguyễn Anh Tuấn  1997 ĐK1 511278 1.0 2.0 0.0 2.0 3.0 3.7 3.5 0.0 1.88
29 Vũ Mạnh Tùng ĐK1 511208 2.0 3.7 2.0 2.0 1.5 3.0 0.0 3.7 2.31
30 Bùi Thị Yến ĐK1 511289 3.7 3.0 3.5 1.5 3.5 3.7 3.0 3.7 3.27
1 Phạm Văn Luân L01 491215 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.00
2 Nguyễn Thị Quỳnh L01 511042 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.00
3 Ngô Văn Toản L01 491225 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.00
4 Phạm Xuân Trường L01 511057 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.00
5 Nguyễn Việt Anh L02 511074 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.00
6 Nguyễn Nhân Nghĩa L03 511181 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.00
7 Nguyễn Hồng Quân L03 511191 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.00
8 Nguyễn Thế Anh 1997 L04 511218 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.00
9 Ngô Đăng Giáp L04 511233 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.00
10 Phạm Quốc Khánh L04 511246 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.00
11 Đào Văn Nhân L04 511263 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.00
12 Trần Ngọc Quang L04 511266 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.00
13 Chu Quang Thành CV1 501272 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.00
1 Lê Hoàng Anh QV1 511148 1.0 2.0 2.0 1.0 1.0 0.0 3.0 3.5 1.85
2 Phạm Tuấn Anh QV1 501325 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.00
3 Lê Tú Anh QV1 511072 1.0 3.5 4.0 2.5 3.0 2.5 3.7 4.0 3.13
4 Nguyễn Minh Anh QV1 511215 2.0 2.5 0.0 2.0 3.0 2.0 1.5 3.5 2.18
5 Nguyễn Ngọc Trâm Anh QV1 511216 2.0 3.0 3.5 2.0 3.0 2.5 3.0 4.0 2.98
6 Phạm Ngọc Anh QV1 511219 0.0 2.5 0.0 3.0 2.5 2.0 1.0 3.5 1.95
7 Đỗ Văn Chinh QV1 511223 3.0 2.0 3.5 2.0 3.0 0.0 3.7 4.0 2.71
8 Nguyễn Tuấn Đại QV1 511010 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.00
9 Nguyễn Tuấn Đăng QV1 501330 2.0 0.0 2.0 0.0 1.5 3.7 3.7 4.0 2.46
10 Nguyễn Tuấn Đạt QV1 511012 1.5 4.0 3.7 0.0 3.0 3.0 4.0 4.0 3.07
11 Trần Trung Đức QV1 511013 0.0 0.0 3.0 2.0 2.0 0.0 0.0 3.5 1.40
12 Nguyễn Minh Đức QV1 511156 1.0 2.5 3.5 1.5 2.0 3.0 3.0 3.5 2.65
13 Lê Việt Dũng QV1 511015 1.0 2.0 1.5 2.0 2.0 1.5 0.0 4.0 1.88
14 Vũ Việt Dũng QV1 511231 1.0 2.0 0.0 2.0 2.0 0.0 2.5 4.0 1.88
15 Nguyễn Thị Thu Hà QV1 511242 0.0 2.5 1.0 2.0 0.0 2.0 1.0 4.0 1.80
16 Phan Long Hải QV1 511244 1.0 3.0 3.7 0.0 2.0 3.0 3.7 4.0 2.78
17 Đoàn Hữu Hậu QV1 511167 1.5 3.0 3.0 2.0 2.5 2.0 0.0 3.5 2.20
18 Nguyễn Văn Huy QV1 511164 1.5 4.0 2.0 3.0 3.5 4.0 4.0 4.0 3.40
19 Phạm Tùng Long QV1 511172 0.0 3.0 0.0 2.5 3.0 1.5 2.5 3.5 2.15
20 Trịnh Đức Mạnh QV1 511259 1.0 3.0 2.0 2.0 3.7 2.5 3.0 3.5 2.70
21 Trần Thị Mến QV1 511260 1.0 3.0 3.0 2.5 3.5 3.7 3.0 4.0 3.11
22 Nguyễn Thị Mừng QV1 511036 1.0 2.0 0.0 2.0 2.5 2.5 4.0 4.0 2.53
23 Nghiêm Đình Ngọc QV1 511182 2.0 2.5 0.0 2.0 2.0 3.5 0.0 3.5 2.08
24 Lã Đức Phú QV1 511040 1.0 2.0 1.5 2.0 2.0 2.0 1.0 3.5 2.00
25 Phạm Đình Quang QV1 511187 1.0 2.5 2.0 2.0 1.5 1.0 1.0 4.0 2.00
26 Trần Văn Quang QV1 511188 1.0 2.0 3.5 1.5 1.5 1.5 0.0 4.0 1.98
27 Trần Nguyên Thái Sơn QV1 511045 0.0 1.5 0.0 2.0 1.0 0.0 2.0 4.0 1.55
28 Nguyễn Xuân Tài QV1 511281 0.0 2.0 3.0 2.0 2.5 2.0 3.0 4.0 2.50
29 Hà Minh Thái QV1 511199 1.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.10
30 Trần Minh Tiến QV1 511054 1.0 2.0 2.0 2.0 2.0 2.0 0.0 4.0 2.00
31 Nguyễn Thành Trung QV1 511136 0.0 2.0 3.5 1.0 1.5 1.5 2.0 3.5 2.03
32 Tô Thanh Tú QV1 511285 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.00
33 Nguyễn Minh Tuấn QV1 511060 1.0 2.0 1.5 2.0 0.0 3.0 2.0 3.5 2.10
34 Nguyễn Văn Tuấn QV1 511140 3.5 4.0 2.5 3.0 0.0 4.0 4.0 4.0 3.30
35 Nguyễn Anh Tuấn QV1 501358 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.00
36 Nguyễn Đức Tùng QV1 511207 2.5 2.0 3.5 2.5 1.0 1.5 3.5 3.5 2.60
37 Nguyễn Thanh Tùng QV1 511282 2.0 3.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.50
38 Phạm Hồng Việt QV1 511069 3.0 3.7 3.0 2.5 2.0 2.0 3.7 4.0 3.08
1 Nguyễn Kỳ Anh TD1 511149 3.0 2.0 3.7 2.0 3.0 2.5 3.7 3.5 3.00
2 Heng CHAIPHET TD1 511221 1.0 2.0 3.0 1.0 2.5 2.0 3.0 4.0 2.50
3 Phan Đình Đạt TD1 511154 1.5 2.0 1.5 2.0 1.0 3.7 4.0 4.0 2.76
4 Phạm Hồng Đức TD1 511087 1.0 1.0 1.0 2.0 2.0 2.0 0.0 3.7 1.74
5 Đàm Đức Hải TD1 511102 2.5 2.0 0.0 2.0 2.0 1.0 0.0 3.5 1.70
6 Trần Thị Huế TD1 511292 3.0 3.5 3.7 2.0 2.5 3.0 3.7 4.0 3.28
7 Nguyễn Văn Lộc TD1 511112 1.0 2.0 3.7 2.0 1.5 2.0 1.5 4.0 2.35
8 Nguyễn Văn Mạnh TD1 511114 2.0 2.5 3.0 2.0 2.5 2.0 0.0 4.0 2.30
9 Trần Văn Ngọc TD1 511262 1.0 3.0 3.5 2.0 3.0 3.0 3.5 4.0 3.03
10 Nguyễn Thị Lan Phương TD1 511039 3.5 4.0 2.0 2.5 3.0 3.7 3.7 3.7 3.35
11 Phạm Nguyễn Khánh Phương TD1 511119 4.0 4.0 4.0 3.7 3.7 3.7 4.0 4.0 3.90
12 Phùng Minh Quyết TD1 511121 2.0 3.0 2.0 2.0 1.0 2.0 2.0 3.7 2.34
13 Nguyễn Thị Sinh TD1 511192 3.5 3.7 3.7 2.0 3.7 3.7 2.0 4.0 3.32
14 Nguyễn Thị Phương Thảo TD1 511048 2.5 3.0 3.5 0.0 3.0 3.0 3.0 3.7 2.84
15 Trần Phương Thảo TD1 511129 2.5 3.0 3.0 2.0 3.0 2.5 2.5 4.0 2.90
16 Nguyễn Thị Thảo TD1 511274 2.5 3.0 3.7 1.5 3.0 3.0 3.5 4.0 3.15
17 Phạm Xuân Tín TD1 511063 2.5 2.5 1.0 2.5 3.0 2.5 2.0 3.7 2.57
18 Lương Thị Huyền Trang TD1 511055 3.0 3.7 3.0 3.0 3.0 3.7 4.0 4.0 3.53
19 Nguyễn Thị Kiều Trang TD1 511203 3.0 3.5 2.0 2.5 2.0 3.7 3.5 3.7 3.12
20 Phan Thị Trang TD1 511275 2.5 2.0 3.0 0.0 2.0 3.7 3.7 4.0 2.86
21 Hà Anh Tú TD1 511066 2.0 1.5 2.0 0.0 2.0 3.0 3.5 3.7 2.47
22 Cấn Anh Tùng TD1 511064 2.0 3.0 2.0 2.0 2.0 1.0 1.5 4.0 2.28
23 Đàm Công Tuyền TD1 511206 2.5 2.5 1.5 2.0 2.5 2.0 3.0 4.0 2.65
24 Sangathit XAYPHOU TD1 511288 3.0 2.5 4.0 1.5 3.0 2.0 3.5 4.0 3.03
1 Ngô Quang An VO1 501323 0.0 1.0 3.5 0.0 2.0 0.0 3.0 3.0 1.70
2 Vũ Thế Anh VO1 511075 2.0 2.0 3.5 1.5 2.0 0.0 0.0 2.5 1.60
3 Đỗ Phúc Anh VO1 511076 1.0 0.0 2.0 0.0 0.0 0.0 3.7 3.0 1.46
4 Nguyễn Quỳnh Anh VO1 511150 2.0 3.0 3.5 2.0 2.0 3.0 1.0 3.0 2.45
5 Nguyễn Ngọc ánh     16/12 VO1 511077 0.0 2.0 2.0 0.0 0.0 0.0 2.5 3.0 1.38
6 Phạm Đức Chính VO1 511224 2.0 2.5 0.0 0.0 0.0 3.0 3.0 4.0 2.15
7 Đào Thành Công VO1 511225 1.0 3.0 0.0 2.0 1.0 0.0 2.0 3.0 1.60
8 Tạ Tiến Đạt VO1 511227 0.0 1.5 2.0 0.0 0.0 0.0 0.0 2.0 0.75
9 Nguyễn Xuân Đồng VO1 511155 1.5 2.5 3.0 1.5 2.0 0.0 3.0 4.0 2.30
10 Lê Phan Dũng VO1 511230 0.0 2.0 0.0 3.0 3.0 2.5 0.0 3.0 1.78
11 Nguyễn Quang Hiển VO1 511090 1.0 1.5 0.0 2.0 0.0 3.0 2.0 4.0 2.00
12 Nguyễn Quang Hiệp VO1 511236 0.0 0.0 1.0 0.0 0.0 1.5 0.0 4.0 1.13
13 Nguyễn Văn Hiếu VO1 511091 2.0 2.0 4.0 1.0 1.0 1.0 3.5 2.0 2.08
14 Ngô Minh Hiếu VO1 511235 0.0 2.0 3.0 0.0 1.5 0.0 2.5 3.0 1.63
15 Lê Văn Hoàn VO1 511163 1.0 2.0 3.0 2.0 3.0 2.0 2.5 3.5 2.48
16 Trần Đức Hoàn VO1 511237 2.0 2.5 0.0 2.0 2.0 0.0 0.0 2.0 1.25
17 Trương Đức Hoàng VO1 511238 2.0 1.5 2.5 2.0 2.5 0.0 2.5 3.5 2.13
18 Nguyễn Khắc Huấn VO1 511165 2.0 3.0 0.0 2.0 3.0 3.0 1.0 3.7 2.34
19 Ngân Thị Minh Huế VO1 511297 2.5 3.0 2.5 2.0 1.0 2.5 3.5 4.0 2.80
20 Lê Thị Thanh Hương VO1 511241 2.5 0.0 1.0 3.0 0.0 2.0 1.0 3.7 1.84
21 Đàm Duy Huy VO1 511020 1.0 2.0 1.0 1.0 1.0 1.0 2.0 3.0 1.65
22 La Thị Sơn Ka VO1 511104 1.5 2.5 1.0 2.5 1.0 3.0 3.0 4.0 2.55
23 Nguyễn Văn Khánh VO1 511105 2.0 1.5 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 2.0 0.75
24 Bùi Ngọc Lâm VO1 511110 1.0 2.0 3.0 1.0 3.0 1.0 1.0 2.0 1.70
25 La Thị Lạng VO1 511255 1.0 2.5 2.0 2.0 2.5 3.0 1.0 3.5 2.30
26 Ngô Nhật Linh VO1 511027 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.00
27 Vương Văn Lĩnh VO1 511257 0.0 1.0 2.5 2.0 2.0 1.0 0.0 2.0 1.30
28 Nguyễn Thành Long VO1 511029 2.0 3.5 3.5 2.0 2.0 3.0 3.7 4.0 3.11
29 Đỗ Văn Long VO1 511173 2.5 2.0 2.0 2.5 3.0 1.0 0.0 2.0 1.75
30 Vũ Văn Luân VO1 511253 3.5 1.0 3.5 2.5 3.0 3.0 2.0 3.5 2.80
31 Trần Đức Mạnh VO1 511178 1.5 2.0 3.0 2.0 2.0 2.5 2.0 3.5 2.43
32 Phạm Văn Minh VO1 511177 0.0 2.0 0.0 2.0 0.0 1.0 0.0 3.5 1.25
33 Lý Nhược Nam VO1 511261 1.0 0.0 1.0 2.0 1.5 1.5 3.5 4.0 2.10
34 Đoàn Thị Ngân VO1 511116 2.5 2.5 0.0 2.0 0.0 0.0 1.5 3.0 1.53
35 Nguyễn Công Nhật VO1 511118 2.5 3.7 3.7 2.0 2.5 3.7 4.0 4.0 3.40
36 Nguyễn Văn Phụng VO1 511186 1.5 2.5 3.5 1.0 1.0 2.0 3.0 3.7 2.44
37 Quách Thị Phượng VO1 511296 0.0 3.0 0.0 2.0 0.0 2.5 3.0 4.0 2.13
38 Đỗ Giang Sơn VO1 511269 1.0 0.0 0.0 1.0 0.0 0.0 3.0 3.5 1.35
39 Vũ Văn Tài VO1 511062 1.5 2.0 3.5 1.5 1.0 3.0 0.0 3.5 2.10
40 Lê Văn Thắng VO1 511200 3.0 3.7 3.5 3.0 3.7 3.7 3.5 2.0 3.17
41 Nguyễn Tiến Thành VO1 511198 2.5 3.0 1.0 3.0 2.0 4.0 0.0 3.0 2.35
42 Nguyễn Văn Thượng VO1 511272 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.00
43 Bùi Công Toán VO1 511133 1.5 3.7 2.0 2.0 2.0 0.0 0.0 3.7 1.86
44 Đinh Thị Trang VO1 511295 3.0 2.0 1.0 2.5 0.0 2.0 3.7 4.0 2.51
45 Nguyễn Gia Trọng VO1 511058 2.5 3.0 3.0 2.0 0.0 2.0 1.0 2.0 1.90
46 Nguyễn Hồng Trường VO1 511056 0.0 0.0 3.0 0.0 0.0 0.0 3.0 3.5 1.45
47 Tô Anh Tú VO1 511067 1.5 1.0 3.0 1.0 1.0 0.0 2.0 2.5 1.55
48 Lê Thanh Tú VO1 511209 3.0 3.0 3.0 3.0 1.0 3.0 3.0 4.0 3.00
49 Trần Đức Tùng VO1 511065 0.0 2.0 3.0 2.5 2.0 2.0 4.0 4.0 2.65
50 Kiều Trọng Tùng VO1 511143 1.0 2.5 3.0 2.0 2.5 2.0 3.0 2.0 2.25
51 Đinh Quang Tuyền VO1 511277 0.0 1.0 0.0 0.0 0.0 2.5 3.7 2.0 1.43
52 Nguyễn Hồng Vân VO1 511071 1.0 2.0 3.5 2.0 1.0 2.0 1.0 4.0 2.20
53 Đỗ Thị Vân VO1 511287 2.0 2.0 2.0 2.0 0.0 1.5 2.0 3.5 2.03
54 Nguyễn Hữu Việt VO1 511146 1.5 3.0 3.0 2.0 3.0 3.0 3.5 3.5 2.93
55 Phan Thành Việt VO1 511286 0.0 2.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.20
Chi chú:
- Điểm tín chỉ được chấm theo thang điểm 10 và quy đổi điểm chữ và thang điểm 4 như sau: A+(4.0) từ 9.0 – 10.0; A(3.7) từ 8.5 – 8.9; B+(3.5) từ 8.0 – 8.54; B(3.0) từ 7.0 – 7.9; C+(2.5) từ 6.5 – 6.9; C (2.0) từ 5.5 – 6.4; D+(1.5) từ 5.0 – 5.4; D(1.0) từ 4.0 – 4.9; F (0) từ  0 – 3.9.
– Xếp loại kết quả học tập được xác định theo điểm Trung bình chung hệ điểm 4: Xuât sắc từ 3.6 – 4.0; Giỏi từ 3.2 – 3.59; Khá từ 2.5 – 3.19; Trung bình từ 2.0 – 2.49.

 

Share.

Leave A Reply